Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tục ngữ bằng tranh 2 — từ vựng tiếng Nhật N2: 石の上にも三年 (kiên trì ắt thành), 七転び八起き (bảy lần ngã, tám lần đứng), 塵も積もれば山となる (góp gió thành bão), 覆水盆に返らず (bát nước đổ đi), 縁の下の力持ち (người âm thầm đóng góp), 住めば都 (ở lâu thành quen), 笑う門には福来る (nhà vui cười thì phúc tới), 雨降って地固まる (sau mưa trời lại sáng)

N2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp