Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ngày đầu đi làm — từ vựng tiếng Nhật N2: 打刻 (bấm giờ), 社訓 (châm ngôn công ty), 上長 (cấp trên trực tiếp), 辞令 (quyết định bổ nhiệm), 総務部 (phòng tổng vụ), 経理部 (phòng kế toán), 社内報 (bản tin nội bộ), 給与明細 (bảng lương)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp