Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Mưa lũ — từ vựng tiếng Nhật N2: 暴風雨 (mưa bão), 河川 (sông ngòi), 堤防 (đê), 決壊 (vỡ (đê)), 冠水 (ngập nước), 土石流 (lũ bùn đá), 倒壊 (đổ sập), 避難指示 (lệnh sơ tán)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp