Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Tối hè — từ vựng tiếng Nhật N2: 花火大会 (lễ hội pháo hoa), 熱帯夜 (đêm nóng (trên 25 độ)), 蚊取り線香 (nhang muỗi), かき氷 (đá bào), 虫除け (thuốc chống côn trùng), 暑中見舞い (thiệp hỏi thăm mùa hè), 夏ばて (mệt vì nóng)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp