Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ngày phụ huynh dự giờ — từ vựng tiếng Nhật N2: 学級 (lớp học), 低学年 (các lớp nhỏ), 共学 (học chung nam nữ), 教員 (giáo viên), 保護者 (phụ huynh), 教科 (môn học), 副読本 (sách đọc thêm), 校則 (nội quy trường)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp