Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Chuẩn bị lễ hội trường — từ vựng tiếng Nhật N3: 設営 (dựng (gian hàng, sân khấu)), リハーサル (tổng duyệt), 出し物 (tiết mục (biểu diễn)), 実行委員 (thành viên ban tổ chức), 仕入れ (nhập hàng), 会計 (thủ quỹ; thanh toán), 前売り (bán trước (vé)), 分担 (chia nhau phụ trách)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp