Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Máy tính và ứng dụng — từ vựng tiếng Nhật N3: アプリ (ứng dụng), タップ (chạm (màn hình)), スクロール (cuộn (màn hình)), アップデート (cập nhật), フォルダ (thư mục), ファイル (tệp), ウイルス (vi-rút), エラー (lỗi), バックアップ (sao lưu), 再起動 (khởi động lại)

N3 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp