Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phòng máy chủ — từ vựng tiếng Nhật N2: サーバー (máy chủ), ネットワーク (mạng), ストレージ (bộ nhớ lưu trữ), ハードウェア (phần cứng), エンジニア (kỹ sư), クラウド (điện toán đám mây), プログラミング (lập trình), ソフトウェア (phần mềm)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp