Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Âm thanh trong nhà — từ vựng tiếng Nhật N3: トントン (cộc cộc (gõ nhẹ)), バタン (sầm (đóng cửa)), カチッ (tách (công tắc, khoá)), ガタガタ (lạch cạch; run cầm cập), ブーン (vo ve, ù ù), パチパチ (lách tách (lửa); lộp độp (vỗ tay)), ガラガラ ((cửa cuốn) rầm rầm; (chỗ) vắng tanh), ぴかぴか (sáng bóng, sáng loáng), キラキラ (lấp lánh)

N3 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp