Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phân loại rác ở bếp — từ vựng tiếng Nhật N3: 缶 (lon), 瓶 (chai, lọ (thuỷ tinh)), 蓋 (nắp), ラベル (nhãn), 剥がす (bóc (ra)), 潰す (bóp bẹp, làm dẹp), リサイクル (tái chế), 処分 (vứt bỏ, xử lý (đồ cũ))

N3 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp