Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Góc thủ công — từ vựng tiếng Nhật N3: ぷにぷに (mềm núng nính), べたべた (dính nhớp), ぬるぬる (nhớt, trơn nhầy), ざらざら (ráp, sần), すべすべ (mịn màng (da)), ちくちく (châm chích, ngứa ran), ごつごつ (lởm chởm, gồ ghề), かさかさ (khô ráp (da, lá)), ぐにゃぐにゃ (mềm oặt, nhũn)

N3 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp