Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Bàn máy tính — từ vựng tiếng Nhật N3: モニター (màn hình rời), キーボード (bàn phím), マウス (chuột (máy tính)), プリンター (máy in), タブレット (máy tính bảng), 端末 (thiết bị), 充電器 (cục sạc), アイコン (biểu tượng), バッテリー (pin)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp