Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Giờ địa lý — từ vựng tiếng Nhật N4: 地球 (trái đất), アジア (châu Á), アフリカ (châu Phi), 首都 (thủ đô), 市 (thành phố), 県 (tỉnh), 地方 (vùng), 自然 (thiên nhiên), 歴史 (lịch sử), 気候 (khí hậu)

N4 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp