Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Giờ học trung cấp — từ vựng tiếng Nhật N3: 講師 (giảng viên), 板書 (chữ thầy cô viết trên bảng), スライド (trang chiếu (thuyết trình)), プレゼン (bài thuyết trình), グループ (nhóm), ペア (cặp (hai người)), リーダー (trưởng nhóm), レジュメ (bản tóm tắt bài (phát cho người nghe)), 参考書 (sách tham khảo)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp