Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Bếp lửa — từ vựng tiếng Nhật N3: 強火 (lửa to), 中火 (lửa vừa), 弱火 (lửa nhỏ), 炒める (xào), 茹でる (luộc), 揚げる (chiên (ngập dầu)), 蒸す (hấp), 湯気 (hơi nước bốc lên), 味見 (nếm thử)

N3 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp