Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Thớt và nguyên liệu — từ vựng tiếng Nhật N3: 材料 (nguyên liệu), 調味料 (gia vị), 千切り (thái sợi), みじん切り (băm nhỏ), 剥く (gọt, bóc (vỏ)), 大さじ (thìa lớn (15 ml)), 小さじ (thìa nhỏ (5 ml)), レシピ (công thức nấu ăn)

N3 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp