Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Nấu bữa tối — từ vựng tiếng Nhật N3: 刻む (thái nhỏ), 下ごしらえ (sơ chế), 煮込む (hầm, ninh lâu), 沸騰 (sôi), 冷凍 (đông lạnh), 解凍 (rã đông), 焦げる (bị cháy), 香り (hương thơm), 味付け (nêm gia vị), 盛り付け (bày món)

N3 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp