Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Bữa sáng ở quán cà phê — từ vựng tiếng Nhật N3: モーニング (suất ăn sáng), ふわふわ (mềm xốp), カリカリ (giòn rụm), さくさく (giòn xốp), とろとろ (sánh mịn), ぷるぷる (mềm rung rinh), ほかほか (nóng hôi hổi), もぐもぐ (nhai nhóp nhép), ごくごく (uống ừng ực)

N3 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp