Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tiệc chào mừng — từ vựng tiếng Nhật N3: 歓迎会 (tiệc chào mừng), げらげら (cười ha hả), がつがつ (ăn ngấu nghiến), ちびちび (nhấm nháp), 締め (món kết), 勘定 (tính tiền), 二次会 (tăng hai), にっこり (mỉm cười)

N3 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp