Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Buổi sáng trước cổng trường — từ vựng tiếng Nhật N3: 集合住宅 (nhà ở tập thể, chung cư), ランドセル (cặp sách học sinh tiểu học (gốc tiếng Hà Lan)), トレーナー (áo nỉ (dài tay)), ジャンパー (áo khoác gió), 駐輪 (đỗ xe đạp), ハンドル (vô lăng; tay lái), パンク (thủng lốp), 近道 (đường tắt)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp