Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Sự cố trên phố — từ vựng tiếng Nhật N3: 衝突 (va chạm, đâm nhau), 怪我人 (người bị thương), 通報 (báo (cho cảnh sát, cứu hoả)), 緊急 (khẩn cấp), 火災 (hoả hoạn), ガス漏れ (rò khí ga), 断水 (mất nước, cắt nước), 被害 (thiệt hại)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp