Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Các khoa và thuốc — từ vựng tiếng Nhật N3: 内科 (khoa nội), 外科 (khoa ngoại), 眼科 (khoa mắt), 皮膚科 (khoa da liễu), 耳鼻科 (khoa tai mũi họng), 処方箋 (đơn thuốc), 錠剤 (thuốc viên), 粉薬 (thuốc bột), 点滴 (truyền dịch)

N3 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp