Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phòng chờ khám — từ vựng tiếng Nhật N3: 頭痛 (đau đầu), 腹痛 (đau bụng), めまい (chóng mặt), 寒気 (ớn lạnh), 鼻づまり (nghẹt mũi), 吐き気 (buồn nôn), 問診票 (phiếu khai bệnh), 受診 (đi khám)

N3 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp