Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Sân bóng chày — từ vựng tiếng Nhật N3: 高校野球 (bóng chày cấp ba), 選手 (vận động viên, cầu thủ), 監督 (huấn luyện viên; đạo diễn), 審判 (trọng tài), 観客 (khán giả), 実況 (tường thuật trực tiếp), 決勝 (chung kết), 逆転 (lội ngược dòng, lật ngược)

N3 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp