Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Đồ vật và hình dạng — từ vựng tiếng Nhật N3: 三角形 (hình tam giác), 正方形 (hình vuông), 長方形 (hình chữ nhật), 球 (hình cầu, quả cầu), 筒 (ống), 棒 (cây gậy, thanh), 板 (tấm ván, tấm phẳng), 布 (vải), 容器 (đồ đựng, hộp đựng)

N3 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp