Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Những ngày Tết ở Nhật — từ vựng tiếng Nhật N3: 除夜の鐘 (tiếng chuông đêm giao thừa), 元旦 (sáng mùng một Tết), 初売り (đợt bán hàng đầu năm), 寝正月 (Tết chỉ nằm nhà nghỉ ngơi), 干支 (con giáp), 新年会 (tiệc đầu năm), 年明け (đầu năm mới)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp