Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Sống khoẻ — từ vựng tiếng Nhật N3: フィットネス (thể hình), エクササイズ (bài tập thể dục), 鍛える (rèn luyện), ダイエット (ăn kiêng, giảm cân), カロリー (calo), ジャンクフード (đồ ăn vặt kém bổ), ヘルシー (tốt cho sức khoẻ, ít béo), リラックス (thư giãn)

N3 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp