Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Mưa giông — từ vựng tiếng Nhật N3: 土砂降り (mưa như trút nước), ザーザー ((mưa) xối xả), ピカッ (loé (chớp)), ゴロゴロ ((sấm) ầm ầm; nằm ườn), ビュービュー ((gió) vù vù), ぽたぽた ((nước) tí tách nhỏ giọt), じめじめ (ẩm ướt, ẩm thấp), びしょびしょ (ướt sũng)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp