Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Món ăn qua cảm giác — từ vựng tiếng Nhật N3: もちもち (dẻo, dai mềm (như bánh dày)), ねばねば (dẻo dính, kéo sợi (như natto)), つるつる (trơn láng; (ăn mì) xì xụp), ぱりぱり (giòn tan (bánh tráng, rong biển)), カチカチ (cứng ngắc; (đồng hồ) tích tắc), ぎとぎと (bóng nhẫy dầu mỡ), ぱさぱさ (khô xác (cơm, bánh mì)), ひりひり (rát (da, lưỡi)), ぺこぺこ (đói meo; cúi rạp người)

N3 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp