Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Quán ăn gia đình — từ vựng tiếng Nhật N3: くすくす ((cười) khúc khích), ひそひそ (thì thầm, xì xào), ぺちゃくちゃ ((nói chuyện) líu lo, tía lia), わんわん ((khóc) oa oa), ぽろぽろ ((nước mắt) lã chã), ぶつぶつ (lẩm bẩm; nổi mẩn), がやがや (ồn ào (nhiều người nói))

N3 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp