Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Đo kệ sách — từ vựng tiếng Nhật N3: 寸法 (kích thước (số đo)), 幅 (bề rộng), 高さ (chiều cao), 深さ (độ sâu), 長さ (chiều dài), 厚み (độ dày), 重量 (trọng lượng), 四角形 (hình tứ giác), 面積 (diện tích)

N3 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp