Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Trong nhà ngày đông — từ vựng tiếng Nhật N3: 霜 (sương giá), 凍結 (đóng băng), 加湿器 (máy tạo ẩm), 湯たんぽ (túi chườm nóng), カイロ (miếng giữ nhiệt), 重ね着 (mặc nhiều lớp), ふかふか (êm, xốp), ぐっすり (ngủ say), ぽかぽか (ấm áp)

N3 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp