Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Yukata và đồ mùa hè — từ vựng tiếng Nhật N3: 風鈴 (chuông gió), 七夕 (lễ Thất tịch (7/7)), 灯籠 (đèn lồng (đá, giấy; thả sông)), うちわ (quạt giấy (tròn)), 扇子 (quạt xếp), 帯 (đai lưng), 下駄 (guốc gỗ), 線香 (nén nhang)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp