Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Giao lưu Việt – Nhật — từ vựng tiếng Nhật N3: 交流会 (buổi giao lưu), 民族衣装 (trang phục dân tộc), 郷土料理 (món ăn địa phương), 旧正月 (Tết âm lịch), 先祖 (tổ tiên), 仏教 (đạo Phật), 宮殿 (cung điện), 世界遺産 (di sản thế giới)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp