Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ngày rét đậm — từ vựng tiếng Nhật N3: 雪景色 (cảnh tuyết), 寒波 (đợt rét), 路面凍結 (mặt đường đóng băng), 転倒 (ngã, té), 防寒 (chống rét), かじかむ ((tay chân) tê cóng), 凍える (lạnh cóng), 冬眠 (ngủ đông)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp