Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phòng thi — từ vựng tiếng Nhật N3: 試験会場 (địa điểm thi), 受験生 (thí sinh), 問題用紙 (tờ đề), 解答用紙 (tờ làm bài), マークシート (phiếu tô trắc nghiệm), 選択肢 (các lựa chọn (đáp án)), 受験票 (phiếu dự thi), 見直し (xem lại (bài))

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp