Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Cuộc thi hùng biện — từ vựng tiếng Nhật N3: 弁論大会 (cuộc thi hùng biện), 壇上 (trên bục), 身振り (điệu bộ, cử chỉ), 司会 (dẫn chương trình), 審査員 (giám khảo), 来賓 (khách mời), 聴衆 (người nghe, khán giả), 賞状 (giấy khen), 入賞 (đoạt giải)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp