Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Khu nghỉ dưỡng — từ vựng tiếng Nhật N3: リゾート (khu nghỉ dưỡng), シングル (phòng đơn), モーニングコール (cuộc gọi báo thức (ở khách sạn)), ルームサービス (dịch vụ phòng), チェックアウト (trả phòng), 宿泊 (ở lại (khách sạn, nhà trọ)), 散策 (đi dạo ngắm cảnh), スポット (điểm (tham quan))

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp