Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tàu dừng vì sự cố — từ vựng tiếng Nhật N3: 運転見合わせ (tạm dừng chạy (tàu)), 遅延 (chậm trễ), 遅延証明書 (giấy chứng nhận tàu trễ), 混乱 (hỗn loạn), 立ち往生 (bị kẹt giữa đường), 足止め (bị giữ lại, không đi được), 振替輸送 (chở thay bằng tuyến khác), 迂回 (đi vòng)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp