Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tiễn ở ga Shinkansen — từ vựng tiếng Nhật N3: 見送り (việc tiễn), 旅立ち (lên đường (bắt đầu cuộc sống mới)), 新生活 (cuộc sống mới), 名残惜しい (lưu luyến), 餞 (lời, quà tiễn biệt), 思い出 (kỷ niệm (ký ức)), 異動 (thuyên chuyển (công tác)), 再会 (gặp lại)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp