Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Lễ hội đêm hè — từ vựng tiếng Nhật N3: 夏祭り (lễ hội mùa hè), 境内 (khuôn viên đền chùa), 盆踊り (múa Bon (múa vòng tròn dịp Obon)), 太鼓 (trống), 提灯 (đèn lồng (giấy)), 神輿 (kiệu thần (rước trong lễ hội)), 山車 (xe hoa (rước trong lễ hội)), 縁日 (chợ phiên ngày lễ (ở đền chùa)), 金魚すくい (trò vớt cá vàng)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp