Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ngày hè, sống xanh — từ vựng tiếng Nhật N3: 猛暑 (nắng nóng gay gắt), 熱中症 (say nắng, sốc nhiệt), 排気ガス (khí thải (xe)), マイバッグ (túi (vải) tự mang theo), レジ袋 (túi ni lông (ở quầy)), 使い捨て (dùng một lần (rồi bỏ)), 節電 (tiết kiệm điện), 森林 (rừng)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp