Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Ôn thi ở bàn học — từ vựng tiếng Nhật N3: 受験勉強 (ôn thi), 過去問 (đề thi các năm trước), 解答 (câu trả lời, đáp án (bài thi)), 自己採点 (tự chấm điểm), 正解 (câu trả lời đúng), 不正解 (câu trả lời sai), 原稿用紙 (giấy kẻ ô viết văn), 下書き (bản nháp), 清書 (chép lại cho sạch)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp