Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Thiên tai — từ vựng tiếng Nhật N3: 火山 (núi lửa), 噴火 ((núi lửa) phun trào), 竜巻 (lốc xoáy), 大雨 (mưa to), 落雷 (sét đánh), 土砂崩れ (lở đất), 浸水 (ngập nước), 津波 (sóng thần)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp