Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ốm nằm ở nhà — từ vựng tiếng Nhật N3: 安静 (nằm nghỉ yên), 看病 (chăm người ốm), 平熱 (thân nhiệt bình thường), 診断書 (giấy chẩn đoán (của bác sĩ)), 予防 (phòng ngừa), ビタミン (vitamin), サプリ (thực phẩm chức năng), 回復 (hồi phục)

N3 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp