Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phòng gym — từ vựng tiếng Nhật N3: ジム (phòng tập), インストラクター (huấn luyện viên (hướng dẫn)), ストレッチ (giãn cơ), ランニング (chạy bộ), トレーニング (tập luyện), 筋肉 (cơ bắp), マッサージ (mát-xa), サウナ (phòng xông hơi)

N3 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp