Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Căn phòng một gian — từ vựng tiếng Nhật N3: ワンルーム (phòng một gian), 日当たり (nắng chiếu vào (phòng)), 家具付き (có sẵn đồ đạc), 防犯 (phòng chống trộm, tội phạm), 共用 (dùng chung), 隣人 (hàng xóm), 騒音 (tiếng ồn), 入居 (dọn vào ở)

N3 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp