Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Công viên buổi sáng — từ vựng tiếng Nhật N4: 早起き (dậy sớm), 運動 (vận động), 健康 (sức khoẻ), 力 (sức lực), 太る (béo lên), 痩せる (gầy đi), 比べる (so sánh), 努力 (nỗ lực)

N4 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp