Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Sự cố trong nhà — từ vựng tiếng Nhật N3: 水漏れ (rò nước), 漏電 (rò điện), 破損 (hư hỏng), リフォーム (sửa sang nhà), 取り付ける (lắp vào), 部品 (linh kiện), 組み立てる (lắp ráp), 散らかす (bày bừa)

N3 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp