Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Nấu cơm ở nhà — từ vựng tiếng Nhật N4: 炊く (nấu cơm), 煮る (ninh, nấu), 沸かす (đun sôi), 沸く (sôi), 冷やす (làm lạnh), 柔らかい (mềm), 硬い (cứng), 細かい (nhỏ, vụn), 余る (còn thừa)

N4 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp